Mọi công cụ, động cơ và bộ phận chuyển động cuối cùng đều sẽ bị mài mòn theo thời gian. Nhưng thực sự điều gì xảy ra trên bề mặt, nơi các vật liệu tiếp xúc, cọ xát và dần bị phá hủy? Trả lời câu hỏi đó là công việc hằng ngày của TS. Kati Valtonen, Nhà khoa học chính tại Đại học Tampere, nơi kính hiển vi điện tử biến những quá trình mài mòn vô hình thành những hiểu biết giúp vật liệu có độ bền lâu hơn. Làm việc cùng các nhà nghiên cứu và đối tác công nghiệp, bà kết nối những gì xảy ra ở cấp độ vi mô với cách vật liệu hoạt động trong thế giới thực.
Mọi công cụ, động cơ và bộ phận chuyển động cuối cùng đều sẽ bị mài mòn theo thời gian. Nhưng thực sự điều gì xảy ra trên bề mặt, nơi các vật liệu tiếp xúc, cọ xát và dần bị phá hủy? Trả lời câu hỏi đó là công việc hằng ngày của TS. Kati Valtonen, Nhà khoa học chính tại Đại học Tampere, nơi kính hiển vi điện tử biến những quá trình mài mòn vô hình thành những hiểu biết giúp vật liệu có độ bền lâu hơn. Làm việc cùng các nhà nghiên cứu và đối tác công nghiệp, bà kết nối những gì xảy ra ở cấp độ vi mô với cách vật liệu hoạt động trong thế giới thực.
Khi bắt đầu làm việc với kính hiển vi điện tử hơn 30 năm trước, Kati Valtonen hầu như không thể hình dung được những khả năng mà công nghệ này có được ngày nay. Công việc của bà tập trung ngay tại bề mặt đó, nơi ma sát, mài mòn và biến dạng âm thầm làm thay đổi vật liệu theo thời gian. Trong các lĩnh vực như lớp phủ, phân tích hư hỏng và vật liệu chống mài mòn, bà đã dành cả sự nghiệp để giải mã những dấu hiệu ở quy mô nhỏ, qua đó lý giải tại sao vật liệu thành công hoặc thất bại trong quá trình sử dụng, đồng thời giúp các đối tác công nghiệp đưa những phát hiện này vào thực tế.
Trong cuộc phỏng vấn này, bà đưa chúng ta khám phá hoạt động nghiên cứu khoa học vật liệu tại Đại học Tampere và tìm hiểu về kính hiển vi điện tử quét TESCAN CLARA™, từ thử nghiệm cơ học vi mô in situ và lập bản đồ EBSD đến đo nanoindentation và chụp ảnh điện tử tán xạ ngược ở điện áp thấp. Qua đó, bà cho thấy mỗi kỹ thuật hỗ trợ quan sát quá trình vật liệu biến dạng và mài mòn như thế nào, đồng thời làm rõ cấu trúc ẩn bên trong vật liệu.
Hành trình sự nghiệp: Từ Phân tích hư hỏng đến nghiên cứu mài mòn
Trước khi gặp gỡ nhà khoa học, hãy cùng tìm hiểu nhanh về lĩnh vực này. Nghiên cứu mài mòn tìm hiểu cách vật liệu bị suy giảm trong quá trình sử dụng, dù do mài mòn cơ học (abrasion) – sự hao mòn do cọ xát và ma sát – hay xói mòn (erosion) – sự mất mát vật liệu do các hạt hoặc chất lỏng tác động lên bề mặt. Việc phân tích những thay đổi ở quy mô nhỏ đó giúp TS. Valtonen dự đoán một linh kiện sẽ chịu đựng như thế nào trong điều kiện thực tế.
Q: Sự nghiệp của bà trải qua nhiều lĩnh vực, từ kính hiển vi điện tử và lớp phủ giấy bìa đến tribology. Bà có thể chia sẻ về quá trình nghiên cứu của mình?
“Kính hiển vi điện tử đã đóng vai trò cốt lõi trong sự nghiệp nghiên cứu của tôi trong hơn 30 năm. Tôi bắt đầu với các dự án công nghiệp quy mô nhỏ tập trung vào phân tích hư hỏng, sử dụng kính hiển vi để điều tra nguyên nhân gốc rễ của các hư hỏng vật liệu.
Sau đó, nghiên cứu của tôi tập trung vào việc phân tích đặc trưng các lớp phủ giấy bìa gốc nước, trong đó tôi kết hợp kính hiển vi điện tử quét (SEM), nhiễu xạ tia X (XRD) và kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) để nghiên cứu cấu trúc và tính chất của lớp phủ.”
Phần lớn sự tò mò của bà tập trung vào những dấu vết mà quá trình mài mòn để lại. Khi vật liệu bị mài mòn, các lớp bề mặt mỏng được gọi là tribolayer hình thành, lưu giữ dấu vết của ma sát, biến dạng và sự tiếp xúc mài mòn mà bề mặt đã trải qua. Việc học cách đọc những dấu vết này chính là nơi niềm say mê của bà đối với nghiên cứu mài mòn thực sự bắt đầu.
Q: Có những thách thức hoặc giai đoạn làm quen bất ngờ nào khi đưa hệ thống SEM mới vào phòng thí nghiệm của bà không, và bà đã học được gì từ quá trình đó?
“Trong suốt sự nghiệp của mình, tôi đã làm việc với nhiều kính hiển vi điện tử quét từ các nhà sản xuất khác nhau. Mặc dù những nguyên lý cơ bản vẫn giống nhau, tôi vẫn bị cuốn hút bởi mức độ khác biệt về triết lý thiết kế, giao diện người dùng và trải nghiệm vận hành tổng thể giữa các thiết bị. Mỗi hệ thống đều có những điểm mạnh và những đặc điểm riêng, và để trở thành chuyên gia với một kính hiển vi mới luôn cần trải qua một quá trình học hỏi.
Mặt khác, có một vài tính năng trên các hệ thống cũ mà đôi khi tôi vẫn nhớ. Ví dụ như một cần điều khiển (joystick) chuyên dụng để điều chỉnh khoảng cách làm việc. Những chi tiết như vậy có vẻ nhỏ, nhưng chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm sử dụng hằng ngày, đặc biệt đối với các nhà nghiên cứu điều khiển các hệ thống thử nghiệm cơ học bên trong kính hiển vi.”
Khi nghiên cứu học thuật gặp gỡ hợp tác công nghiệp
Dù các thiết bị có độ chính xác cao đến đâu, công việc nghiên cứu hiếm khi diễn ra một cách biệt lập. Trong công việc hằng ngày, TS. Valtonen đứng tại điểm giao thoa giữa sự tò mò khoa học trong môi trường học thuật và những câu hỏi thực tiễn mà ngành công nghiệp mang đến phòng thí nghiệm. Chính sự giao thoa này, hơn bất kỳ kỹ thuật đơn lẻ nào, là điều bà cảm thấy đáng giá nhất.
Q: Bà làm việc tại giao điểm giữa nghiên cứu học thuật và nhu cầu thực tiễn của ngành công nghiệp. Điều gì khiến bà cảm thấy đáng giá nhất trong vai trò hợp tác này?
“Điều khiến tôi cảm thấy đáng giá nhất là cơ hội hợp tác với các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực và ứng dụng khác nhau. Các kỹ thuật phân tích đặc trưng tiên tiến, đặc biệt là kính hiển vi điện tử, mang lại một góc nhìn độc đáo về cấu trúc và hành vi của vật liệu. Dù là nghiên cứu cơ chế mài mòn, phân tích hư hỏng hay hỗ trợ phát triển vật liệu mới, tôi luôn được thúc đẩy bởi khả năng khám phá những hiểu biết giúp giải quyết các thách thức kỹ thuật trong thế giới thực.”
Tương lai của nghiên cứu khoa học vật liệu và kính hiển vi tiên tiến
Nếu ba thập kỷ qua đã làm thay đổi đáng kể những gì một kính hiển vi có thể khám phá, thì những năm tới hứa hẹn sẽ còn nhiều hơn thế. TS. Valtonen hướng tới một tương lai trong đó việc quan sát sâu hơn vào bên trong vật liệu chỉ là điểm khởi đầu, và những quan sát đó ngày càng đóng vai trò định hướng cho việc thiết kế các vật liệu của tương lai.
Q: Trong 5–10 năm tới, bà hình dung kính hiển vi tiên tiến và các công nghệ liên quan sẽ định hình tương lai của nghiên cứu mài mòn và khoa học vật liệu như thế nào?
“Với các kỹ thuật phân tích đặc trưng tiên tiến, có thể thu được thông tin chi tiết phục vụ cho các mô hình vật liệu được sử dụng trong mô hình hóa đa cấp độ (multi-scale modeling). Do đó, các kỹ thuật kính hiển vi tiên tiến mở ra những khả năng mới để hiểu rõ hơn về hành vi của vật liệu, thu hẹp khoảng cách giữa vi cấu trúc và hiệu suất, đồng thời hỗ trợ phát triển các vật liệu thế hệ tiếp theo cho những ứng dụng công nghiệp và năng lượng đòi hỏi khắt khe.”
Những điểm chính
Công việc của TS. Kati Valtonen cho thấy cách kính hiển vi tiên tiến biến những hành vi phức tạp của vật liệu thành những hiểu biết có giá trị thực tiễn. Bằng cách kết hợp nghiên cứu mài mòn, thử nghiệm in situ, EBSD, nanoindentation và chụp ảnh SEM độ phân giải cao ở điện áp thấp, bà cùng các đồng nghiệp đang xây dựng những mối liên hệ rõ ràng hơn giữa vi cấu trúc, tính chất cơ học và độ bền trong điều kiện thực tế.
Khi những thiết bị như TESCAN CLARA™ được tích hợp vào các cơ sở hạ tầng nghiên cứu dùng chung như OperaRI, chúng cho phép các nhà nghiên cứu quan sát quá trình mài mòn với độ tin cậy cao hơn, đồng thời củng cố sự hợp tác giữa học thuật và công nghiệp – yếu tố thúc đẩy sự phát triển của các vật liệu mới.
Tác giả: Sepideh Koubjari, Ph.D.
Chuyên viên Marketing Nội dung, TESCAN
Chi tiết sản phẩm liên quan: -
Liên hệ & Tư vấn chi tiết

Tiếng Việt
日本語 (Japan)
한국어 (Korean)
中文 (Chinese)
English (UK)

Hệ thống thụt nano Tescan CLARA và Alemnis tại chỗ
