Hệ thống chuẩn bị mẫu Cryo-SEM Quorum PP3010: Phân tích toàn diện về công nghệ, vận hành và ứng dụng trong khoa học hiện đại

Hệ thống chuẩn bị mẫu Cryo-SEM Quorum PP3010: Phân tích toàn diện về công nghệ, vận hành và ứng dụng trong khoa học hiện đại

Sự phát triển của kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy - SEM) đã làm thay đổi căn bản cách thức nhân loại quan sát và hiểu biết về cấu trúc vật chất ở cấp độ nano. Tuy nhiên, một rào cản cố hữu của kỹ thuật SEM truyền thống chính là yêu cầu về môi trường chân không cao, điều này gây khó khăn cực lớn khi xử lý các mẫu chứa nước, mẫu lỏng hoặc các cấu trúc sinh học nhạy cảm với nhiệt và chùm tia electron. Trước đây, việc chuẩn bị các mẫu này thường đòi hỏi các quy trình phức tạp như cố định hóa học, khử nước và sấy điểm tới hạn (Critical Point Drying - CPD). Những phương pháp này, dù hiệu quả trong việc bảo tồn hình dáng tổng thể, nhưng thường dẫn đến các biến dạng cấu trúc tinh vi như co rút, chiết xuất các thành phần hòa tan hoặc làm thay đổi trạng thái tự nhiên của mẫu vật.

Trong bối cảnh đó, hệ thống chuẩn bị mẫu đông lạnh Cryo-SEM Quorum PP3010 xuất hiện như một giải pháp công nghệ mang tính bước ngoặt. Được phát triển bởi Quorum Technologies – một đơn vị có bề dày lịch sử kế thừa từ Polaron và Emitech – PP3010 đại diện cho thế hệ thiết kế hiện đại nhất, kết hợp khả năng tự động hóa cao với hiệu suất nhiệt ổn định để bảo tồn mẫu ở trạng thái ngậm nước (hydrated state) gần như nguyên bản. Hệ thống này không chỉ đơn thuần là một phụ kiện gắn thêm, mà là một nền tảng tích hợp toàn diện cho phép thực hiện đóng băng nhanh, bẻ mẫu, thăng hoa và phủ mẫu trong một chu kỳ chân không khép kín, loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ nhiễm bẩn hoặc hình thành tinh thể băng gây hại.

Han che pp truyen thong

1. Nền tảng công nghệ và kiến trúc hệ thống

Hệ thống Quorum PP3010 được thiết kế theo triết lý module hóa cao nhưng tích hợp chặt chẽ, tương thích với hầu hết các dòng máy SEM, FE-SEM và FIB-SEM từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới. Cấu trúc của PP3010 tập trung vào việc tách biệt các thành phần gây rung động ra khỏi cột kính hiển vi, đồng thời tối ưu hóa khả năng quan sát và điều khiển của người vận hành.

Cryo preparation system

2. Hệ thống làm lạnh ngoài cột CHE3010 và quản lý nhiệt

Trái tim của khả năng duy trì nhiệt độ cực thấp trong PP3010 là hệ thống trao đổi nhiệt Cryo Heat Exchanger (CHE3010). Điểm cách tân lớn nhất của CHE3010 so với các hệ thống Cryo truyền thống là cơ chế làm lạnh bằng khí nitơ thay vì nạp trực tiếp nitơ lỏng vào các bình chứa (dewar) gắn trên cột kính. Việc sử dụng nitơ lỏng trực tiếp trên SEM thường gây ra hiện tượng sôi (boiling), dẫn đến các rung động cơ học không mong muốn, làm giảm độ phân giải của hình ảnh ở mức phóng đại cao.

CHE3010 giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng một bình dewar 30 lít đặt dưới sàn, cách xa kính hiển vi. Khí nitơ khô được làm lạnh thông qua trao đổi nhiệt với nitơ lỏng và sau đó được dẫn qua các đường ống cách nhiệt chân không (UVA) đến buồng chuẩn bị và đế mẫu trong SEM. Cơ chế này cho phép hệ thống đạt được nhiệt độ xuống tới −190∘C hoặc thấp hơn với độ ổn định cực cao. Khả năng vận hành liên tục lên đến 24 giờ chỉ với một lần nạp nitơ lỏng giúp các phòng thí nghiệm có thể thực hiện các phân tích xuyên đêm mà không cần giám sát liên tục.

Heat Exchanger

3. Buồng chuẩn bị mẫu aQuilo

Buồng chuẩn bị mẫu aQuilo là nơi diễn ra các thao tác xử lý mẫu then chốt. Thiết kế của buồng aQuilo chú trọng vào khả năng quan sát vượt trội, cho phép người dùng theo dõi mọi bước chuẩn bị thông qua cửa sổ phía trước lớn (150×78 mm) và hai cổng quan sát phía trên. Bên trong buồng là một hệ thống tích hợp các công cụ bẻ mẫu, thăng hoa và phủ phún xạ.

Bảng dưới đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của buồng chuẩn bị aQuilo:

Đặc tính kỹ thuật

Thông số chi tiết
Phạm vi nhiệt độ đế mẫu +100∘C đến −190∘C 
Độ ổn định nhiệt độ <0,5∘C mỗi giờ
Áp suất chân không (khi lạnh) 8×10−7 mbar
Hệ thống chiếu sáng 3 đèn LED cường độ cao
Giám sát hình ảnh Camera CCD tích hợp hiển thị trên màn hình điều khiển

 

Cơ chế bẫy lạnh (cold trap) trong buồng aQuilo được thiết kế bao quanh đế mẫu ở các vị trí phía trên, phía dưới và phía sau. Những bẫy lạnh này hoạt động như các "máy bơm đông lạnh" cục bộ, thu hút các phân tử hơi nước và khí còn sót lại trong buồng chân không, đảm bảo bề mặt mẫu sau khi bẻ không bị tái nhiễm băng (frost-free).

4. Trạm chuẩn bị mẫu Prepdek

Trạm Prepdek đóng vai trò là trung tâm chuẩn bị và kiểm soát công thái học. Đây là nơi người dùng thực hiện các bước chuẩn bị ban đầu trước khi đưa mẫu vào môi trường chân không của kính hiển vi. Prepdek tích hợp hệ thống đóng băng nitơ bùn (slushy nitrogen), khu vực thao tác mẫu và ống lưu trữ thiết bị chuyển mẫu chân không.

Việc sử dụng nitơ bùn thay vì nitơ lỏng thông thường là một kỹ thuật quan trọng để đạt được tốc độ làm lạnh tối ưu. Khi nhúng mẫu vào nitơ lỏng, một lớp khí nitơ bao quanh mẫu (hiệu ứng Leidenfrost) sẽ ngăn cản quá trình truyền nhiệt nhanh. Nitơ bùn, được tạo ra bằng cách rút chân không một phần bình chứa nitơ lỏng, giúp loại bỏ lớp khí này, cho phép mẫu đạt đến trạng thái đóng băng cực nhanh, giảm thiểu sự hình thành tinh thể băng có kích thước lớn phá hoại cấu trúc tế bào.

Prepdek

5. Quy trình vận hành và cơ chế chuẩn bị mẫu chuyên sâu

Quy trình làm việc với Quorum PP3010 được tối ưu hóa để diễn ra trong khoảng 5 đến 10 phút, cung cấp khả năng xử lý mẫu nhanh hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống. Sự kết hợp giữa điều khiển bằng phần mềm aQuilo® trên màn hình cảm ứng 15 inch và các công cụ cơ khí chính xác cho phép thực hiện các quy trình có tính lặp lại cao.

6. Kỹ thuật đóng băng và vận chuyển chân không

Quá trình bắt đầu tại trạm Prepdek, nơi mẫu được gắn lên các giá đỡ đặc biệt. Sau khi đóng băng nhanh trong nitơ bùn, mẫu được kẹp vào giá đỡ (shuttle) bằng thiết bị chuyển mẫu chân không. Thiết bị này được thiết kế nhỏ gọn, có thể thao tác bằng một tay và sử dụng kết nối kiểu lưỡi lê (bayonet) để đảm bảo việc thu nhận mẫu diễn ra chắc chắn và nhanh chóng. Khi mẫu đã ở trong thiết bị chuyển, một nắp che kín sẽ duy trì môi trường chân không và nhiệt độ thấp trong suốt quá trình di chuyển từ trạm Prepdek đến buồng aQuilo trên SEM.

7. Phẫu thuật mẫu lạnh (Cold Fracturing)

Bẻ mẫu là bước thiết yếu để làm lộ ra các cấu trúc nội tại của mẫu khối. PP3010 được trang bị các dụng cụ bẻ mẫu được làm lạnh tích cực. Công cụ tiêu chuẩn là một dao bẻ mẫu gắn ở phía trước với khớp cầu linh hoạt, cho phép người dùng sử dụng lưỡi dao như một mũi kim để gẩy bề mặt hoặc như một dao cắt ngang để tạo mặt cắt tươi. Đối với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao hơn, người dùng có thể lựa chọn dao bẻ mẫu điều khiển bằng thước đo vi vị (micrometer), cho phép kiểm soát độ sâu và vị trí cắt một cách tinh vi.

Mọi mảnh vụn phát sinh trong quá trình bẻ mẫu sẽ rơi trực tiếp vào bẫy lạnh nằm bên dưới đế mẫu. Điều này ngăn chặn việc các mảnh mẫu nhỏ bay tự do trong buồng chuẩn bị và gây ô nhiễm chéo hoặc làm hỏng các bộ phận cơ khí nhạy cảm.

Cold Fracturing

8. Thăng hoa kiểm soát và Phủ phún xạ Magnetron

Sau khi bẻ, bề mặt mẫu có thể bị phủ bởi một lớp băng mỏng do độ ẩm môi trường hoặc do nước nội tại trong mẫu đóng băng lại. Quá trình thăng hoa (sublimation) cho phép loại bỏ lớp băng bề mặt này bằng cách nâng nhiệt độ mẫu lên một mức xác định (thường khoảng -90∘C đến -100∘C) trong một khoảng thời gian ngắn. Hệ thống PP3010 cho phép tự động hóa hoàn toàn bước này thông qua các công thức nấu ăn (recipes) đã thiết lập sẵn, với đồ thị hiển thị trực tiếp quá trình thăng hoa trên màn hình điều khiển.

Sau khi làm sạch bề mặt bằng thăng hoa, mẫu cần được phủ một lớp màng dẫn điện để tránh hiện tượng tích điện dưới chùm tia electron và tăng cường tín hiệu electron thứ cấp. PP3010 sử dụng đầu phún xạ magnetron độ phân giải cao, tiêu chuẩn là mục tiêu bạch kim (Pt). Đầu phún xạ này được thiết kế tinh xảo để plasma tập trung ngay bên dưới mục tiêu, đồng thời hướng các electron sinh ra trong quá trình ion hóa ra xa mẫu. Cơ chế này cực kỳ quan trọng vì nó ngăn chặn việc gia nhiệt mẫu do va chạm electron, bảo vệ các cấu trúc nano nhạy cảm khỏi bị nóng chảy hoặc biến dạng.

Dưới đây là danh sách các kim loại mục tiêu có thể sử dụng với hệ thống phủ của PP3010:

Kim loại mục tiêu

Đặc điểm ứng dụng

Bạch kim (Pt)

Tiêu chuẩn cho độ phân giải cao, hạt màng mịn

Vàng (Au)

Độ dẫn điện cao, phổ biến cho SEM thông thường

Vàng/Palladium (Au/Pd)

Giảm kích thước hạt so với Au nguyên chất

Iridium (Ir)

Hạt màng cực mịn, dành cho FE-SEM độ phân giải siêu cao

Crom (Cr)

Màng mỏng tối ưu cho quan sát cấu trúc bề mặt tinh vi

9. Hệ thống giá đỡ mẫu (Shuttles and Stubs) đa năng

Một trong những yếu tố làm nên sự thành công của Quorum PP3010 trong môi trường nghiên cứu đa ngành chính là sự đa dạng của các loại giá đỡ mẫu (shuttles) và đế mẫu (stubs). Mọi loại giá đỡ hiện đại đều sử dụng kết nối lưỡi lê (bayonet), thay thế cho các kết nối dạng ren vít cũ vốn khó thao tác trong điều kiện nhiệt độ thấp.

Các loại đế mẫu (Stubs) thông dụng

Hệ thống đi kèm với các loại đế mẫu nhôm hoặc đồng đường kính 10 mm, được thiết kế cho các mục đích khác nhau:

  • Universal Cryo Stubs:Có các lỗ để chứa mẫu lỏng và các rãnh để kẹp mẫu rắn cho việc cắt ngang. Mặt sau của đế nhẵn phẳng dùng cho các mẫu mỏng hoặc mẫu bột.
  • Slotted Copper Stubs:Được thiết kế đặc biệt cho việc bẻ mẫu ngang với các rãnh rộng 1 mm hoặc 3 mm, giúp giữ mẫu chắc chắn bằng keo Cryo trong quá trình bẻ.
  • Specialty Stubs:Bao gồm đế "Ice cream" cho các mẫu thực phẩm lớn hoặc đế có bề mặt nhám để tăng cường độ bám dính của keo đông lạnh.

Các loại giá đỡ (Shuttles) chuyên dụng

Giá đỡ là thành phần mang mẫu di chuyển giữa các trạm xử lý. PP3010 hỗ trợ một loạt các giá đỡ chuyên biệt:

Mã sản phẩm

Tên giá đỡ

Ứng dụng cụ thể

AL200077B

Standard Shuttle

Sử dụng phổ biến cho các đế mẫu 10 mm tiêu chuẩn

13419

Tilt-rotate Shuttle

Cho phép xoay và nghiêng mẫu trong buồng chuẩn bị bằng dao bẻ mẫu

12406

AutoGrid Shuttle

Thiết kế cho Cryo-FIB/SEM, giữ 2 lưới TEM Autogrids™ với nắp che bảo vệ

12013

Clamping Shuttle

Sử dụng cơ chế kẹp hoặc lò xo cho các mẫu cứng, phẳng hoặc lớn

20530

Rivet Shuttle

Chuyên dụng cho các đinh tán (rivets) dùng trong đóng băng mẫu lỏng

Đối với các ứng dụng trong khoa học vật liệu, đặc biệt là nghiên cứu pin Lithium, giá đỡ mẫu có thể được chuyển trực tiếp từ Glove Box thông qua giao diện CoolLok, đảm bảo mẫu không bao giờ tiếp xúc với oxy hoặc độ ẩm không khí.

10. Phân tích ứng dụng trong nghiên cứu khoa học và công nghiệp

Hệ thống Quorum PP3010 đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu nhờ khả năng bảo tồn trạng thái tự nhiên của mẫu. Việc xem xét các ứng dụng cụ thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của công nghệ Cryo-SEM.

Khoa học sự sống và y sinh

Trong sinh học, Cryo-SEM là kỹ thuật duy nhất cho phép quan sát tế bào và mô ở trạng thái ngậm nước mà không gặp phải các sai số (artifacts) do sấy khô. Các nghiên cứu về nấm trên lá cây Arabidopsis, hay cấu trúc nhú dầu trên hoa oải hương đã chứng minh khả năng tái tạo hình ảnh sống động của PP3010. Một ví dụ điển hình là việc nghiên cứu các cấu trúc supramolecular hydrogel. Các hydrogel dựa trên imidazolium chứa fluorophore thường khó quan sát bằng kính hiển vi huỳnh quang do độ tương phản thấp. Cryo-SEM sử dụng PP3010 cho phép bẻ mẫu và thăng hoa để làm lộ ra mạng lưới sợi nano dày đặc của gel với độ phân giải dưới 10 nm. Quy trình thăng hoa 5 phút ở −100∘C được xác định là chìa khóa để loại bỏ dung môi mà không làm sụp đổ cấu trúc mạng lưới.

Biology

Ngoài ra, PP3010 còn được sử dụng trong các nghiên cứu về ty thể (mitochondria) chuột, hỗ trợ kỹ thuật Cryo-ET bằng cách sử dụng hệ thống FIB-SEM để tạo ra các lamella mỏng từ mô đông lạnh, sau đó chuyển sang TEM để quan sát các cụm protein màng.

Khoa học thực phẩm và mỹ phẩm

Cấu trúc vi mô của thực phẩm như kem, sữa chua và các hệ nhũ tương dầu-trong-nước quyết định trực tiếp đến cảm giác ngon miệng và độ bền của sản phẩm. Cryo-SEM cho phép các nhà khoa học thực phẩm quan sát trực tiếp các tinh thể đá, bọt khí và các giọt chất béo trong kem mà không làm chúng nóng chảy. Trong ngành mỹ phẩm, việc phân tích các loại kem nền hoặc nhũ tương mỹ phẩm đòi hỏi sự bảo tồn các pha dầu và nước. PP3010 cho phép bẻ mẫu để quan sát sự phân bố của các phụ gia trong nền băng, cung cấp dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa công thức sản phẩm.

Food science

Khoa học vật liệu và năng lượng mới

Sự gia tăng của nghiên cứu pin Lithium và vật liệu bán dẫn đã mở ra một hướng ứng dụng mới cho PP3010. Các mẫu vật liệu pin ở trạng thái sạc thường rất kém bền nhiệt và dễ bị hư hỏng bởi chùm tia electron mạnh. Làm lạnh mẫu xuống nhiệt độ Cryo giúp tăng cường độ bền của mẫu dưới chùm tia (beam stability), cho phép chụp ảnh ở độ phân giải cao hơn mà không làm cháy hoặc biến dạng cấu trúc nano. Khả năng tương thích với chế độ Stage Bias lên đến 5kV của PP3010 cũng hỗ trợ việc chụp ảnh bề mặt vật liệu bằng các electron năng lượng thấp, giảm thiểu sự xuyên sâu của chùm tia vào bên trong mẫu.

Material

11. Tích hợp phần mềm và điều khiển hệ thống aQuilo®

Phần mềm điều khiển aQuilo® chạy trên nền tảng PC màn hình cảm ứng là một trong những điểm mạnh về tính dễ sử dụng của PP3010. Giao diện người dùng được thiết kế trực quan, hiển thị toàn bộ các thông số vận hành như nhiệt độ của đế mẫu, bẫy lạnh, áp suất chân không và trạng thái của các van an toàn.

Các tính năng nổi bật của phần mềm bao gồm:

  • Hệ thống quản lý công thức (Recipe Management):Cho phép người dùng lưu trữ các quy trình thăng hoa và phủ mẫu tối ưu cho từng loại mẫu cụ thể, đảm bảo tính nhất quán giữa các lần thí nghiệm khác nhau.
  • Chẩn đoán và ghi nhật ký dữ liệu (Data Logging):Tự động ghi lại các thông số hệ thống trong quá trình chuẩn bị, hỗ trợ việc truy xuất nguồn gốc và khắc phục sự cố.
  • Hỗ trợ video và từ xa:Tích hợp các video hướng dẫn trực tiếp trên màn hình và hỗ trợ kết nối TeamViewer để các chuyên gia của Quorum có thể chẩn đoán lỗi từ xa qua internet.

12. So sánh và ưu thế cạnh tranh

Khi so sánh Quorum PP3010 với các hệ thống chuyển mẫu chân không khác như Leica EM VCT500, một số ưu điểm nổi bật của PP3010 trở nên rõ ràng. PP3010 tập trung vào thiết kế "Off-column", nghĩa là toàn bộ hệ thống bơm turbo và bình nitơ lỏng không gắn trực tiếp lên kính hiển vi. Điều này không chỉ triệt tiêu rung động mà còn giảm thiểu đáng kể khối lượng đè nặng lên các cơ cấu cơ khí chính xác của SEM, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Hệ thống làm lạnh hoàn toàn bằng khí nitơ khô của Quorum cũng sạch hơn và an toàn hơn so với các hệ thống sử dụng nitơ lỏng tuần hoàn. Nó loại bỏ nguy cơ rò rỉ nitơ lỏng vào buồng chân không của SEM – một sự cố có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho các bộ dò tín hiệu (detectors) đắt tiền.

Dưới đây là bảng so sánh tóm tắt giữa PP3010 và các dòng sản phẩm khác của Quorum:

Model

Đặc điểm chính

Phân khúc ứng dụng

PP3010

Tích hợp toàn diện: bẻ mẫu, thăng hoa, phủ mẫu, làm lạnh ngoài cột

Cryo-SEM/FIB-SEM cao cấp, mẫu sinh học/vật liệu nhạy cảm

PP3006 CoolLok

Hệ thống chuyển mẫu và làm lạnh cơ bản, không có buồng chuẩn bị tích hợp

Chuyển mẫu từ Glove Box, làm lạnh mẫu đơn giản

PP3005 SEMCool

Chỉ làm lạnh đế mẫu bên trong SEM, không có khả năng chuyển chân không

Quan sát mẫu ở nhiệt độ thấp đơn giản

PP3004 QuickLok

Airlock chuyển mẫu ở nhiệt độ phòng

Chuyển mẫu nhanh cho SEM thông thường

 


 Xem thêm TechBlog: Giải pháp phân tích toàn diện cho "mẫu tươi" và nhạy cảm bằng hệ thống Cryo-SEM

Podcast:

 


Liên hệ & Tư vấn chi tiết

 

Công ty TNHH Công nghệ M

MST: 0311014975

Số 8 Đường N8, Mega Ruby Khang Điền, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Chi nhánh miền Bắc: Tầng 1, Toà CT5, Chung cư Cát Tường TNT, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Điện thoại: (028).6288.9639 - 0988.248.156 (Mr Thương)
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.

Hoặc vui lòng cung cấp các yêu cầu thông qua form dưới đây: