Với sự phát triển liên tục của công nghệ hiện đại thì những yêu cầu về chất lượng và độ chính xác của sản phẩm ngày càng khắt khe. Việc kiểm tra độ chính xác và kiểm soát chất lượng sản phẩm, phát triển sản phẩm mới, kiểm soát quá trình sản xuất, nâng cao hiệu suất và chất lượng của sản phẩm đang đóng vai trò vô cùng quan trọng. Vậy làm thế nào để lựa chọn máy đo 3D phù hợp, tạo ra hiệu quả kinh tế và giá trị sử dụng cao là vấn đề mà tất cả người dùng đều quan tâm tới. Dưới đây là một vài lưu ý khi lựa chọn máy đo 3D mà người dùng nên biết.
1. Máy đo 3D CMM là gì?
Máy CMM được viết tắt của Coordinate Measuring Machine là hệ thống kiểm tra kích thước không gian 3D dựa trên hệ tọa độ X, Y, Z. Thiết bị xác định tọa độ các điểm trên bề mặt chi tiết để phân tích các thông số kích thước, hình học và dung sai vị trí (GD&T) với độ chính xác cực cao.
2. Các dòng máy CMM phổ biến trên thị trường
Tùy thuộc vào môi trường vận hành Phòng Lab QC hay Trực tiếp nhà xưởng và kích thước phôi, máy CMM được chia làm các kết cấu chính:
| Dòng máy CMM | Đặc điểm cấu trúc | Ứng dụng tối ưu |
| Dạng Cầu (Bridge CMM) (Model: Tornado, Excellent, King, King-Ultra và Miracle) | Kết cấu khung cầu di động vững chắc, độ chính xác cao nhất. | Kiểm tra linh kiện chính xác, khuôn mẫu, thiết bị y tế trong phòng QC, và hàng không vũ trụ. |
| Dạng Dàn (Gantry CMM)(Model: Navigator, và Navigator-Ultra) |
Kết cấu cổng lớn, khả năng đo lường phôi siêu lớn. | Đo các chi tiết siêu trường siêu trọng trong công nghiệp nặng. |
| Dạng Tay Ngang (Horizontal CMM) (Model Sky) |
Phạm vi đo trục ngang lớn, tốc độ định vị cực nhanh. | Đo các chi tiết kích thước lớn như vỏ xe ô tô, kết cấu hàng không. |
| Dạng Chuyên Dụng Nhà Xưởng (Workshop CMM) (Model SF) |
Không dùng khí nén, trang bị vỏ bảo vệ chống bụi & bù nhiệt độ môi trường. | Đặt trực tiếp tại xưởng gia công CNC, đo kiểm nhanh inline. |
3. Tiêu chí kỹ thuật cốt lõi khi lựa chọn máy đo 3D CMM
Để chọn được thiết bị mang lại ROI (Hiệu quả đầu tư) tốt nhất, doanh nghiệp cần chú ý 4 yếu tố then chốt:
3.1. Vật liệu kết cấu khung máy
- Đá Granite tự nhiên: Bàn máy granite giúp chống biến dạng cơ học và giảm ảnh hưởng do rung động.
- Hợp kim nhôm hàng không: Áp dụng cho dầm ngang (X-beam) và trục Z giúp giảm khối lượng động, tối ưu gia tốc và độ ổn định khi đo quét nhanh (Scanning) 5 trục.
- Gốm Ceramic: Độ cứng cơ học (Stiffness), thường dùng cho Trục Z giúp tối ưu độ cứng vững, không bị cong vênh/uốn dọc khi đầu đo mở rộng chiều dài kim (Stylus extension) hoặc quét tốc độ cao.
3.2. Công nghệ đệm khí (Air Bearings) & Bù nhiệt độ
- Hệ thống đệm khí 4 mặt giúp các trục di chuyển mượt mà, không ma sát, không hao mòn theo thời gian.
- Công nghệ bù nhiệt chủ động: Giúp máy giữ độ chính xác ngay cả khi nhiệt độ phòng lab/nhà xưởng biến động.
3.3. Hệ thống Đầu đo (Probe System)
- Touch-Trigger Probe: Lấy điểm đơn lẻ, thích hợp đo kích thước cơ bản.
- Scanning Probe: Quét liên tục dải điểm, tối ưu cho bánh răng, cánh tuabin, bề mặt cong phức tạp.
- Laser / Optical Probe: Đo không tiếp xúc cho các vật liệu mềm (nhựa, cao su) hoặc quét đám mây điểm (Point Cloud).
3.4. Phần mềm đo lường (như RationalDMIS)
Phần mềm có giao diện trực quan dễ sử dụng, thao tác kéo thả cực nhanh, hỗ trợ nhập file CAD, lập trình offline và xuất báo cáo tự động theo tiêu chuẩn ISO/ASME. Phần mềm có chứng chỉ PTB của Viện tiêu chuẩn/ Đo lường Quốc gia Đức, đảm bảo thuật toán tính toán có độ chính xác tuyệt đối, Loại bỏ hoàn toàn sai số do phần mềm, và giá trị pháp lý & Chuẩn mực toàn cầu
4. Giải mã và lựa trọn độ chính xác phù hợp với dung sai
- Dân kỹ thuật và QA/QC không đánh giá độ chính xác bằng khái niệm chung chung. Trên máy CMM, độ chính xác được xác định theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 10360-2, tùy vào kích cỡ của máy thông qua công thức Sai số cho phép tối đa khi đo chiều dài MPEe (µm):
MPPE = a + L/1000 [trong đó L là chiều dài (mm)] - Vậy làm sao để chọn đúng độ chính xác để đảm bảo đạt được yêu cầu dung sai bản vẽ?
- Đối với dung sai không khắt khe thì Tỷ lệ áp dụng: 20% – 25%, Ý nghĩa: Sai số của máy CMM có thể chiếm từ 20% đến 25% tổng vùng dung sai của chi tiết (MPEE ≤20% - 25% x T). Ví dụ: dung sai lỗ cho T= 0.08 (80µm) thì MPEE ≤ 25% x 80µm = 20µm
- Đối với dung sai khắt khe thì Tỷ lệ áp dụng: 10%, Ý nghĩa: Sai số của máy CMM chỉ được phép chiếm tối đa 10% tổng vùng dung sai của chi tiết (MPEE ≤ 10% x T). Ví dụ: dung sai lỗ cho T= 0.01 (10µm) thì MPEE ≤ 10% x 10µm = 1µm
5. Tại sao CMM là "khoản đầu tư sinh lời" cho phòng QA/QC?
- Giảm 80% thời gian kiểm soát chất lượng: Thay vì mất hàng giờ đo bằng công cụ thủ công, thì máy CMM hoàn thành kiểm tra hàng trăm thông số GD&T .
- Loại bỏ sai số con người: Đảm bảo kết quả đo khách quan 100%, có tính lặp lại chuẩn xác.
- Nâng cao uy tín đấu thầu: Báo cáo kiểm định 3D là "tấm thư giới thiệu" uy tín nhất khi làm việc với các đối tác FDI, Nhật Bản, Châu Âu hay chuỗi cung ứng Toàn cầu.
Hy vọng bài viết này giúp quý khách băn khoăn về lựa chọn máy đo 3D, có những thông tin sơ bộ nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để có sự lựa chọn máy đo 3D phù hợp nhất, hoặc xem thêm Danh sách Máy đo 3D CMM, hãng REDONTEK, do Công ty TNHH Công nghệ M (MTECHNOLOGY) làm đại diện phân phối tại Việt Nam.

Tiếng Việt
日本語 (Japan)
한국어 (Korean)
中文 (Chinese)
English (UK)

