Những đặc điểm nổi bật của Alpha-335G
1. Hệ thống kẹp và mài mẫu thông minh
-
Đĩa kẹp mẫu chuyên dụng: Sử dụng vòng bi định vị và lò xo chốt để cố định đĩa mẫu, giúp thao tác lắp đặt đơn giản và đảm bảo độ ổn định cao.
-
Thay thế linh hoạt: Đá mài được cố định bằng vít chuyên dụng, cho phép tháo lắp và thay đổi loại đá dễ dàng theo yêu cầu vật liệu.
-
Chế độ mài định lượng: Tính năng mài theo định mức thiết lập sẵn giúp kiểm soát chính xác kích thước mẫu mài.
2. Giao diện điều khiển hiện đại
-
Màn hình cảm ứng LCD 10 inch: Hiển thị trực quan dữ liệu mài theo thời gian thực với giao diện thân thiện.
-
Thư viện chương trình: Cho phép lưu trữ và gọi lại các phương pháp mài tùy chỉnh, tiết kiệm thời gian thiết lập.
-
Hệ thống cảnh báo: Đèn tín hiệu 3 màu giúp nhận biết tình trạng máy và chẩn đoán lỗi tức thì.
3. Hệ thống sửa đá tự động (Dressing System)
Hệ thống tích hợp chức năng chỉnh phẳng mặt đá mài tự động, đảm bảo bề mặt đá luôn sắc bén và phẳng tuyệt đối, giúp nâng cao hiệu suất mài và kéo dài tuổi thọ vật tư.
4. Vệ sinh và dảo Trì dễ dàng
Được trang bị súng xịt nước làm sạch buồng mài bằng nước tuần hoàn, giúp bảo vệ thiết bị và ngăn ngừa nhiễm chéo giữa các mẫu vật khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật | ||
| Đĩa mài | Đường kính đĩa mài | Ø350xØ32x45mm | |
| Tốc độ đĩa làm việc | 100-1500 vòng/phút | ||
| Hướng quay | Ngược kim đồng hồ | ||
| Công suất động cơ đĩa S1 | 4.0 kW | ||
| Giá đỡ mẫu | Đường kính giá đỡ | 160mm, tối đa 180mm | |
| Chiều cao tối đa của mẫu | 40mm | ||
| Lực nén mẫu | 50 – 700 N | ||
| Tốc độ đầu giữ mẫu | 10 – 125 vòng/phút | ||
| Công suất độn cơ | 0,37kw | ||
| Mô-men xoắn | 17Nm | ||
| Hướng quay | theo chiều kim đồng hồ/ngược chiều kim đồng hồ | ||
| Vận hành môi trường | Nhiệt độ môi trường xung quanh | 5-40°C | |
| Độ ẩm | Độ ẩm tương đối <85%, không ngưng tụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | 3x380V+1PE+1N | |
| Công suất định mức | 4,5kw | ||
| Mức độ kiểm soát | Độ chính xác | 0,1mm | |
| Phạm vi | 0,1-10mm | ||
| Bể chứa nước | dung lượng | 60 Lít | |
| Tốc độ chảy | 45 lít/phút | ||
| Độ chính xác bộ lọc | 80 | ||
| Nguồn khí | Áp suất khí nén | 0,6–0,8 MPa | |
| Mức tiêu thụ | 20Lmp | ||
| Ống xả ( tùy chọn) | thể tích | 180 m³/h | |
| Nguồn | 0,18 kW | ||
| Trọng lượng và kích thước | Trọng lượng máy | ~490 kg | |
| Kích thước (WxDxH) | 80 x 90 x 165 cm | ||
Tại sao nên chọn Alpha-335G
-
Chất lượng vượt trội: Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền trong môi trường công nghiệp.
-
Giá thành cạnh tranh: Hệ thống phân phối trực tiếp giúp tối ưu chi phí đầu tư cho doanh nghiệp.
-
Dịch vụ tùy chỉnh: Khả năng hiệu chỉnh thiết bị theo nhu cầu mẫu vật cụ thể của khách hàng.
Liên hệ & Hỗ trợ

Tiếng Việt
日本語 (Japan)
한국어 (Korean)
中文 (Chinese)
English (UK)