Kỹ sư thực hiện phân tích OES và chuẩn bị mẫu kim loại trong phòng thí nghiệm

Tối ưu độ chính xác của máy quang phổ OES thông qua quy trình xử lý mẫu

Quy trình chuẩn bị mẫu đóng vai trò "sống còn" trong phân tích quang phổ phát xạ hồ quang (OES), quyết định đến 50% độ chính xác của toàn bộ kết quả phân tích. Nếu bề mặt mẫu không đạt chuẩn, ngay cả hệ thống thiết bị hiện đại nhất cũng sẽ cho ra dữ liệu sai lệch.

1. Các nguyên tắc "vàng" đối với bề mặt mẫu

Độ phẳng tuyệt đối

Mẫu phải có bề mặt hoàn toàn phẳng để tiếp xúc kín khít với giá đánh lửa (spark stand). Bề mặt mẫu đóng vai trò như một “nắp đậy”, tạo môi trường khí argon tinh khiết trong buồng spark.

Nếu mẫu bị cong vênh, oxy và nitơ từ không khí sẽ lọt vào buồng đánh lửa, hấp thụ các tia cực tím chân không (VUV) và làm suy giảm nghiêm trọng kết quả đo của các nguyên tố như carbon, lưu huỳnh và phốt pho.

Độ sạch và thuần kim loại

Bề mặt phải loại bỏ hoàn toàn lớp oxit (vảy cán, rỉ sét), tạp chất, dầu mỡ và dung môi. Áp dụng nghiêm ngặt chính sách "không chạm tay" (no-touch) vào bề mặt đã gia công.

Một dấu vân tay có thể để lại đủ lượng dầu và mồ hôi làm sai lệch kết quả phân tích vi lượng của canxi, natri và phốt pho.

Độ nhám được kiểm soát

Bề mặt mẫu OES không được đánh bóng như gương. Nếu quá nhẵn, tia lửa điện sẽ bị phân tán (wandering sparks) làm giảm độ lặp lại. Nếu quá thô, tia lửa không thể tương tác ổn định với mạng tinh thể kim loại.

Độ nhám lý tưởng là các vết xước đều nhau với kích thước hạt mài từ 40 – 80 µm (grit 40–80).

Tính đại diện của mẫu

Đối với các mẫu đúc (đặc biệt là nhôm), bề mặt phân tích cần gia công loại bỏ khoảng 14 – 22% độ dày ban đầu để tiếp cận lớp vật liệu đại diện chính xác cho toàn bộ lô mẻ.

2. Quy trình chuẩn bị mẫu theo từng nền kim loại (base)

Thép và hợp kim cứng (Fe, Ni, Co-base)

  • Phương pháp tối ưu: mài bằng máy mài đĩa hoặc mài băng.
  • Thông thường sử dụng giấy nhám oxit nhôm (Al2O3).
  • Nếu phân tích nhôm ở nồng độ thấp hoặc thép hợp kim cao, nên chuyển sang giấy nhám zirconia (ZrO2) hoặc silicon carbide (SiC) để tránh nhiễu do hạt nhám nhôm.
  • Thay giấy nhám sau mỗi 5 – 10 mẫu để hạn chế nhiễm chéo.

Gang (cast iron)

Chuẩn bị mẫu gang phức tạp do carbon tồn tại ở dạng hòa tan và dạng graphite tự do.

  • Mẫu phải được làm lạnh nhanh (có thể tới 50 °C/s bằng khuôn đồng) để đạt cấu trúc “đông đặc trắng”.
  • Nếu mẫu “đông đặc xám”, graphite tự do sẽ bết dính khi mài hoặc thăng hoa trong quá trình spark, làm sai lệch nghiêm trọng kết quả carbon.

Nhôm, đồng và hợp kim màu (Al, Cu, Zn-base)

Đây là các kim loại mềm, dẻo, dễ biến dạng nếu sử dụng phương pháp mài.

  • Phương pháp bắt buộc: phay (milling) hoặc tiện (lathe) để hớt bỏ lớp bề mặt.
  • Tạo bề mặt cắt mới, sạch, không biến dạng cơ học.
  • Riêng với đồng, mẫu nên được phân tích ngay sau khi gia công vì bề mặt oxy hóa gần như tức thì trong không khí.

Titan (Ti-base)

  • Sử dụng đá mài hoặc dao tiện hoàn toàn riêng biệt.
  • Tuyệt đối tránh nhiễm chéo sắt (Fe) từ các mẫu khác.

3. Các lỗi thường gặp cần tránh

Nhiễm chéo (cross-contamination)

Không dùng chung đĩa mài, băng nhám hay dao phay cho các nền kim loại khác nhau.

Gia công quá nóng

Mài với áp lực lớn làm sinh nhiệt, gây biến đổi tổ chức luyện kim bề mặt và làm bay hơi cục bộ một số nguyên tố nhẹ.

Nhận biết lỗi qua vết đánh lửa (burn spot)

Good-burn-vs-bad-burn.png

Một vết đánh lửa đạt chuẩn phải có:

  • Tâm hội tụ rõ ràng, vùng nóng chảy tập trung.
  • Vòng cặn đen sắc nét bao quanh.

Nếu vết đánh lửa có mép trắng đục (milky white), phân tán hoặc không có tâm nóng chảy, đó là dấu hiệu của “bad burn” do mẫu không phẳng hoặc còn tạp chất bề mặt. Khi đó cần gia công lại và đo lại.

Kết luận

Trong phân tích quang phổ OES, thiết bị hiện đại là điều kiện cần, nhưng quy trình xử lý mẫu chuẩn xác mới là điều kiện đủ để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

Việc kiểm soát chặt chẽ bề mặt mẫu không chỉ giúp tối ưu độ chính xác, mà còn giảm tiêu hao khí argon, hạn chế sai số lặp lại và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

Tham khảo thiết bị

Máy quang phổ phát xạ Spark OES

Liên hệ tư vấn

Nếu bạn đang gặp vấn đề khi đo kiểm, hoặc đang cân nhắc đầu tư máy phân tích quang phổ, hãy để lại thông tin liên hệ hoặc gửi cho chúng tôi:

Công ty TNHH Công nghệ M

MST: 0311014975

Số 8 Đường N8, Mega Ruby Khang Điền, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Chi nhánh miền Bắc: Tầng 1, Toà CT5, Chung cư Cát Tường TNT, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Điện thoại: (028).6288.9639 - 0988.248.156 (Mr Thương)
Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.

Hoặc vui lòng cung cấp các yêu cầu thông qua form dưới đây: