Máy đo tọa độ dòng Metroking tuân thủ các nguyên tắc đo lường của Abbe, sở hữu độ chính xác và ổn định cao, trở thành đại diện cho các máy đo chính xác cao. Chúng có thể đáp ứng nhu cầu gia công các chi tiết chính xác, quét bề mặt chính xác cao và trọng tài đo lường.
Đặc điểm nổi bật của Model Metroking
- Bàn làm việc bằng đá granit nguyên khối cố định giúp cải thiện khả năng chống biến dạng và chịu tải. Cả ba trục đều được làm từ đá granit "Taishan Green" chất lượng cao, do đó cả ba trục đều có đặc tính nhiệt độ và khả năng chống biến dạng do lão hóa như nhau.
- Trục Y sử dụng ray dẫn hướng kép tích hợp, giúp giảm thiểu hiệu quả sự rung lắc và đảm bảo độ chính xác cũng như ổn định khi đo.
Thông số kỹ thuật:
|
MODEL |
HÀNH TRÌNH (STROKES) |
ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO LƯỜNG |
KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ |
KHÔNG GIAN LÀM VIỆC |
TRỌNG LƯỢNG (kg) |
TRỌNG TẢI VẬT ĐO (kg) |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
ISO10360-2:2009/GB/T16857.2-2025 |
MPEE (µm) |
MPEP (µm) |
Lx |
Ly |
Lz |
Wx |
Wy |
Wz |
|||||
|
X (mm) |
Y (mm) |
Z (mm) |
(mm) |
(mm) |
(mm) |
(mm) |
(mm) |
(mm) |
|||||
|
NCF553 |
500 |
500 |
300 |
0,6+L/400 |
0,6 |
1610 |
1440 |
2550 |
900 |
600 |
600 |
3000 |
300 |
|
NCF564 |
500 |
600 |
400 |
0,6+L/400 |
0,6 |
1610 |
1630 |
2750 |
900 |
700 |
700 |
3500 |
350 |
|
NCF686 |
600 |
800 |
600 |
0,6+L/400 |
0,6 |
1710 |
2010 |
3150 |
1000 |
900 |
900 |
4500 |
600 |
|
NCF8106 |
800 |
1000 |
600 |
0,6+L/400 |
0,6 |
1910 |
2360 |
3150 |
1200 |
1075 |
900 |
5500 |
700 |
|
NCF10126 |
1000 |
1200 |
600 |
0,7+L/400 |
0,7 |
2010 |
2710 |
3150 |
1400 |
1250 |
900 |
7000 |
700 |
*Thông số có thể thay đổi tùy theo yêu cầu tùy chỉnh của khách hàng.
Điều kiện vận hành yêu cầu
- Điện áp: 220V ±10%
- Nhiệt độ làm việc: 19-21°C
- Áp suất khí nén: 0.5 - 1.0 Mpa
- Lưu lượng khí: 0.3 - 0.45 m³/phút
- Độ ẩm: 25% - 65%
- Độ lọc khí: 0.3μm
Liên hệ & Hỗ trợ

Tiếng Việt
日本語 (Japan)
한국어 (Korean)
中文 (Chinese)
English (UK)
