Máy đo 3D Navigator-Ultra được thiết kế để đo các chi tiết gia công siêu lớn trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, đóng tàu và sản xuất máy công cụ. Chúng đáp ứng nhu cầu đo lường các chi tiết phức tạp có độ chính xác cao về các yếu tố như độ đồng tâm và độ thẳng trục, đồng thời giải quyết vấn đề suy giảm độ chính xác trong các trường hợp hành trình dài. Chúng là thiết bị cốt lõi cho việc kiểm soát chất lượng trong các lĩnh vực sản xuất cao cấp.
Đặc điểm nổi bật của dòng sản phẩm NAVIGATOR-Ultra
-
Vật liệu chế tạo cao cấp:
+ Trục X và Y sử dụng hệ thống hướng dẫn (dẫn hướng) làm bằng đá hoa cương (Granite) chất lượng cao.
+ Trục Z được chế tạo từ gốm công nghiệp (Industrial Ceramics) siêu bền.
-
Kết cấu ổn định & Cơ động:
+ Cấu trúc kiểu cổng kết hợp thước quang đôi và truyền động kép (Dual Grating - Dual Drive).
+ Thiết kế nhiều trụ hỗ trợ (Multi-column support) giúp đảm bảo độ cứng vững tuyệt đối cho ray dẫn hướng trục Y, đồng thời giữ cho không gian đo mở rộng, thao tác gá đặt phôi vô cùng thuận tiện và dễ dàng. -
Kiểm soát nhiệt độ & Độ chính xác cao:
+ Thanh dẫn hướng làm bằng vật liệu có hệ số nở nhiệt thấp, ít nhạy cảm với nhiệt độ.
+ Tích hợp thước quang co giãn tự do (free expansion scale) kết hợp công nghệ bù nhiệt độ (temperature compensation technology), giúp thiết bị duy trì độ chính xác cực cao dù ở quy mô hành trình siêu lớn. -
Bảo vệ toàn diện:
+ Trang bị nắp bảo vệ kín toàn bộ (full coverage protective cover) chống bụi mịn và dầu mỡ xâm nhập làm bẩn thanh dẫn hướng.
+ Trục Z tích hợp thiết bị bảo vệ chống va chạm (anti-collision device).
- Lĩnh vực ứng dụng chính
Dòng máy Navigator-Ultra Series được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế tạo hạng nặng đòi hỏi độ chính xác cao:
+ Hàng không & Vũ trụ (Aerospace)
+ Đóng tàu & Hàng hải (Shipbuilding)
+ Chế tạo máy công cụ / Máy gia công (Machine Tool Manufacturing)
+ Các ngành sản xuất chi tiết máy cỡ lớn và phức tạp khác.
Thông số kỹ thuật:
|
MODEL |
HÀNH TRÌNH (STROKES) |
ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO LƯỜNG |
KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ |
KHÔNG GIAN LÀM VIỆC |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
ISO10360-2:2009/GB/T16857.2-2025 |
MPEE (µm) |
MPEP (µm) |
Lx |
Ly |
Lz |
Wx |
Wy |
Wz |
|||
|
X (mm) |
Y (mm) |
Z (mm) |
(mm) |
(mm) |
(mm) |
(mm) |
(mm) |
(mm) |
|||
|
NCG306020 |
3000 |
6000 |
2000 |
4.0+4L/1000 |
4.0 |
4770 |
7580 |
5250 |
3350 |
6500 |
2520 |
|
NCG356015 |
3500 |
6000 |
1500 |
4.0+4L/1000 |
4.0 |
5270 |
7580 |
4260 |
3850 |
6500 |
2030 |
|
NCG356018 |
3500 |
6000 |
1800 |
4.0+4L/1000 |
4.0 |
5270 |
7580 |
4850 |
3850 |
6500 |
2320 |
|
NCG356020 |
3500 |
6000 |
2000 |
4.5+4L/1000 |
4.5 |
5270 |
7580 |
5250 |
3850 |
6500 |
2520 |
|
NCG409015 |
4000 |
9000 |
1500 |
6.0+6L/1000 |
6.0 |
5770 |
10460 |
4420 |
4300 |
9500 |
2130 |
|
NCG459015 |
4500 |
9000 |
1500 |
6.0+6L/1000 |
6.0 |
6270 |
10460 |
4420 |
4800 |
9500 |
2130 |
|
NCG509015 |
5000 |
9000 |
1500 |
6.0+6L/1000 |
6.0 |
6770 |
10460 |
4420 |
5300 |
9500 |
2130 |
|
NCG509020 |
5000 |
9000 |
2000 |
6.0+6L/1000 |
6.0 |
6770 |
10460 |
5420 |
5300 |
9500 |
2630 |
|
NCG509030 |
5000 |
9000 |
3000 |
6.0+6L/1000 |
6.0 |
6770 |
10460 |
7230 |
5300 |
9500 |
3610 |
|
NCG505025 |
5000 |
5000 |
2500 |
6.0+6L/1000 |
6.0 |
6770 |
6770 |
6240 |
5300 |
5300 |
3120 |
*Thông số có thể thay đổi tùy theo yêu cầu tùy chỉnh của khách hàng.
Điều kiện vận hành yêu cầu
- Điện áp: 220V ±10%
- Nhiệt độ làm việc: 18-22°C
- Áp suất khí nén: 0.5 - 1.0 Mpa
- Lưu lượng khí: 0.3 - 0.45 m³/phút
- Độ ẩm: 25% - 75%
- Độ lọc khí: 0.3μm
Liên hệ & Hỗ trợ

Tiếng Việt
日本語 (Japan)
한국어 (Korean)
中文 (Chinese)
English (UK)
