Bảng thông số kỹ thuật chính
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Mã sản phẩm | AMG250C-03D (hoặc tùy chọn theo cổng ren) |
| Kích thước cổng (Port size) | 3/8" (Ren 17mm) |
| Lưu lượng khí tối đa | Khoảng 750 L/phút (tùy thuộc áp suất đầu vào) |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa (10 bar) |
| Áp suất chịu đựng | 1.5 MPa (15 bar) |
| Nhiệt độ môi trường/lưu chất | 5°C đến 60°C |
| Hiệu suất tách nước | 99% |
| Cơ chế xả | Xả tự động (Auto Drain - Loại N.O hoặc N.C) |
Các đặc điểm nổi bật
Ứng dụng tiêu biểu
Mã SKU: AME250C-03B
Danh mục: Filters (Bộ lọc khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: SMC.SY3120-5LZ-M5
Danh mục: Solenoid Valve ( Van điện từ)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: SMC.VZ110-5LZ-M5-F
Danh mục: Solenoid Valve ( Van điện từ)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: AFF-EL4B
Danh mục: Filters (Bộ lọc khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: AM-EL250
Danh mục: Filters (Bộ lọc khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: AFF4C-03
Danh mục: Air Dryer (Máy sấy khí), Filters (Bộ lọc khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: SMC.Y300T-A
Danh mục: Air Dryer (Máy sấy khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: SMC.KQ2H10-04AS
Danh mục: Air Dryer (Máy sấy khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: SMC.KQ2H10-03AS
Danh mục: Air Dryer (Máy sấy khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: SMC.AMD250C-03D-T
Danh mục: Air Dryer (Máy sấy khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: SMC.AM250C-03D-T
Danh mục: Air Dryer (Máy sấy khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: SMC.IDFA4E-23
Danh mục: Filters (Bộ lọc khí)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá
Mã SKU: AR20-02-1-D
Danh mục: Regulator (Bộ điều áp)
Nhà sản xuất: SMC
Báo giá

