Bộ gá kẹp mẫu đa năng bằng nhôm hợp kim, dùng cho máy đo tọa độ 3D CMM, kích thước bàn gá 800x800mm, mã hàng: Leader CMM-FT-800
Mã SKU: CMM-FT-800
Hết hàngBáo giá
Bộ gá mẫu CMM (CMM Fixture Kit) là giải pháp mô-đun toàn diện được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo lường trên máy đo tọa độ không gian ba chiều (CMM). Với hệ thống linh kiện đa dạng từ các thanh đỡ, vấu kẹp, đến các khớp nối vạn năng, bộ sản phẩm giúp cố định và định vị phôi một cách nhanh chóng, ổn định và chính xác tuyệt đối, đảm bảo độ lặp lại tối ưu trong quá trình đo quét.
Đặc điểm nổi bật:
Danh sách linh kiện chi tiết (Packing List):
| STT (No.) | Mã hàng (Part Number) | Tên hàng (Item Name) | Số lượng (Qty) |
| 1 | 80001 | Support Rod, Diameter 12×20 (Thanh đỡ, Đường kính 12×20) | 6 |
| 2 | 80002 | Support Rod, Diameter 12×30 (Thanh đỡ, Đường kính 12×30) | 6 |
| 3 | 80007 | Support Rod, Diameter 12×50 (Thanh đỡ, Đường kính 12×50) | 6 |
| 4 | 80003 | Support Rod, Diameter 16×20 (Thanh đỡ, Đường kính 16×20) | 6 |
| 5 | 80004 | Support Rod, Diameter 16×30 (Thanh đỡ, Đường kính 16×30) | 6 |
| 6 | 80008 | Support Rod, Diameter 16×50 (Thanh đỡ, Đường kính 16×50) | 6 |
| 7 | 80005 | Support Rod, Diameter 20×20 (Thanh đỡ, Đường kính 20×20) | 6 |
| 8 | 80006 | Support Rod, Diameter 20×30 (Thanh đỡ, Đường kính 20×30) | 6 |
| 9 | 80009 | Support Rod, Diameter 20×50 (Thanh đỡ, Đường kính 20×50) | 6 |
| 10 | 800010 | Spring Plunger (Chốt đẩy lò xo / Pit-tông đàn hồi) | 2 |
| 11 | 800012 | Damped Universal Joint (Khớp nối vạn năng có giảm chấn) | 2 |
| 12 | 800013 | Height Adjustable Support (Khối đỡ điều chỉnh độ cao) | 2 |
| 13 | 800014 | Magnetic Support Rod (Thanh đỡ từ tính) | 4 |
| 14 | 800015 | Flat Head Support Rod (Thanh đỡ đầu phẳng) | 2 |
| 15 | 800016 | Male Connector (Khớp nối đực) | 6 |
| 16 | 800017 | Base Plate Fastening Screw (Vít định vị / Vít chặt tấm nền) | 2 |
| 17 | 800018 | Free Orientation V-Type Support Post (Trụ đỡ chữ V xoay tự do) | 2 |
| 18 | 800019 | Fixture Fastening Screw (Vít siết gá kẹp) | 6 |
| 19 | 800020 | Movable Support Block (Khối đỡ di động) | 6 |
| 20 | 800021 | Medium Clamp Plate (Tấm kẹp cỡ trung) | 6 |
| 21 | 800023 | Long Clamp Plate Support Rod (Thanh đỡ tấm kẹp dài) | 3 |
| 22 | 800024 | Short Clamp Plate Support Rod (Thanh đỡ tấm kẹp ngắn) | 3 |
| 23 | 800025 | Aluminum Tapered Support (Khối đỡ côn bằng nhôm) | 3 |
| 24 | 800026 | Nylon Tapered Support (Khối đỡ côn bằng nylon) | 3 |
| 25 | 800027 | Pry Bar (Thanh bẩy / Xà beng nhỏ) | 2 |
| 26 | 800028 | Fixture Tray (Khay đựng đồ gá) | 1 |
| 27 | N/A | Packaging Box (Hộp/Thùng đóng gói) | 1 |
| 28 | N/A | Plate 500x500 mm (Tấm nền gá CMM 500x500 mm) | 1 |