| Order code : | SJ220-0.75-STD-PKG1 |
| Part Number: | 178-741-13 |
| Loại đầu đo (Detector): | Loại tiêu chuẩn (Standard drive unit) |
| Lực đo (Measuring force): | 0.75 mN (Bán kính đầu kim đo: 2µm, góc đầu kim 60°) |
| Màn hình hiển thị: | Màn hình cảm ứng LCD màu TFT 2,8" có đèn nền (320×240dot) Chức năng màn hình cảm ứng: Chạm, vuốt, lướt, nhấn lâu Chức năng đèn nền: Điều chỉnh đèn nền (từ 5 mức), chế độ ECO (Đèn nền sẽ tắt nếu màn hình cảm ứng không được sử dụng trong 10 giây) |
| Khoảng đo/hiển thị | TỰ ĐỘNG / Tùy thuộc vào phạm vi đo: 360 μm/3,5 nm, 100 μm/0,9 nm, 25 μm/0,2 nm |
| Khoảng đo | 360 µm (-200 µm to +160 µm) |
| Khoảng đo trục X: | 17.5mm (chiều dài mẫu kiểm tra lớn nhất) |
| Tiêu chuẩn đo: | JIS B 0601:1982, JIS B 0601:1994, JIS B 0601:2013, JIS B 0671:2002, JIS B 0631:2000, ISO 4287:1997, ISO 13565:1996, ISO 12085:1996, ISO 21920:2021, ASME B46.1, VDA2006 |
| Tốc độ theo dõi | Trong quá trình đo: 0,25 mm/giây, 0,5 mm/giây, 0,75 mm/giây, 1 mm/giây Trong quá trình trả về: 1 mm/giây |
| Giá trị lớp cắt: | λc:0.08, 0.25, 0.8, 2.5mm, λs:2.5, 8 μm |
| Ngôn ngữ hỗ trợ: | 25 ngôn ngữ (Japanese, English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Korean, Traditional Chinese, Simplified Chinese, Czech, Polish, Hungarian, Turkish, Swedish, Dutch, Russian, Slovenian, Romanian, Bulgarian, Finnish, Thai, Vietnamese, Indonesian, and Malay) |

