Tiêu chí để đánh giá độ chính xác của máy đo CMM

Tiêu chí đánh giá độ chính xác của máy CMM dựa vào ISO 10260
Vào năm 1994, tiêu chuẩn quốc tế ISO 1026 “công nhận, kiểm tra và kiểm tra lại máy CMM” có hiệu lực. Tiêu chuẩn này chỉ ra các bước cơ bản để kiểm tra máy CMM. Tiêu chuẩn máy đo quốc tế GB/T16857.2-1997 “Máy đo tọa độ - Phần 2: Kiểm tra hiệu suất của máy CMM” đang được thực hiện ở Trung Quốc tương đương với tiêu chuẩn ISO.

Tiêu chuẩn ISO 10360 “Thông số kỹ thuật hình học sản phẩm – Công nhận, Kiểm tra và Kiểm tra lại máy CMM”. Gồm các phần như sau:
       - Phần 1: Các thuật ngữ.
       - Phần 2: Máy CMM đo kích thước tuyến tính.
       - Phần 3: Máy CMM với trục bàn máy quay là trục thứ tư.
       - Phần 4: Máy CMM kiểu quét.
       - Phần 5: Máy CMM với hệ thống thăm dò đa kim đo.
       - Phần 6: Đánh giá lỗi để tính toán các tính năng liên quan đến Gaussian.

Tiêu chuẩn ISO gồm ba thông số chính: sai số cho phép lớn nhất của phép đo chiều dài (MPEE - maximum permissible indication error of length measuring), sai số thăm dò tối đa cho phép (MPEP - maximum permissible probing error), sai số thăm dò quét tối đa cho phép của phép đo quét (MPETHP - maximum permissible scanning probing error for scanning measuring).

Trước khi mua máy đo, người dùng nên làm quen với các tiêu chuẩn đã được công nhận của máy CMM. Dưới đây là phần giới thiệu ngắn gọn về tiêu chuẩn ISO 10360:

ISO 10360-1 (2000) “Các thuật ngữ”

Phần 1 của tiêu chuẩn định nghĩa các thuật ngữ liên quan đến CMM như “hệ thống thăm dò” hoặc “quả cầu tiêu chuẩn”. Do vậy, chúng tôi không trình bày nó ở đây.

ISO 10360-2 (2001) “CMM đo kích thước tiếp tuyến”

Đánh giá theo các thông số: sai số cho phép lớn nhất của phép đo chiều dài (MPEE) và sai số thăm dò tối đa cho phép (MPEP):

  • Sai số cho phép lớn nhất của phép đo chiều dài (MPEE):
    Đo 5 khoảng cách của vùng cần đo trong 7 vị trí của diện tích cần đo và chiều dài mỗi vùng sẽ được đo 3 lần và tất cả kết quả đo được phải nằm trong phạm vi MPEE.
  • Sai số thăm dò tối đa cho phép (MPEP):
    Sử dụng 25 điểm để đo quả cầu tiêu chuẩn chính xác với điểm thăm dò được phân bố đồng đều. Sai số thăm dò tối đa cho phép MPEP là giá trị lớn nhất của tất cả bán kính đo được.

ISO 10360-3 (2000) “CMM với trục bàn quay là trục thứ tư”

1

Đối với máy đo có bàn xoay, sai số phép đo được xác định trong phần này, chủ yếu bao gồm 3 chỉ số: sai số bốn trục hướng tâm (FR), sai số bốn trục tiếp tuyến (FT) và sai số bốn trục dọc (FA).

ISO 10360-4 (2003) “CMM kiểu quét”

Phần này áp dụng cho CMM có chức năng quét liên tục. Nó cho biết lỗi đo trong chế độ quét.
Hầu hết các nhà sản xuất máy CMM đã định nghĩa “lỗi thăm dò quét không gian theo THP”. Bên cạnh đó, tiêu chuẩn cũng xác định lỗi thăm dò quét theo THN, TLP và TLN.
Sai số thăm dò quét tối đa cho phép của phép đo quét (MPETHP):
Quét dọc theo bốn tuyến đường được đưa ra trong quả cầu tiêu chuẩn; Sai số thăm dò quét tối đa cho phép của phép đo quét MPETHP là giá trị chênh lệch tối đa của tất cả các bán kính quét. Lưu ý: Hướng dẫn THP phải được bao gồm tổng thời gian đo, ví dụ. THP=1.5um (thời gian quét là 72 giây). THP mô tả các đặc điểm quét trên điểm với mật độ hầu hết được quét dọc theo các tuyến đường đã biết. ISO 10360-4 còn chỉ ra rằng TLP: quét với mật độ điểm thấp đọc theo tuyến đường đã biết. THN: quét với mật độ điểm cao dọc theo tuyến đường đã biết và TLN: quét mật độ điểm thấp dọc theo tuyến đường chưa biết.